V やしない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb (masu stem) + やしない
Mô tả chi tiết
Ngữ pháp này thêm sắc thái phủ định mạnh mẽ hoặc bác bỏ ý tưởng rằng người nói (hoặc ai đó) sẽ làm hành động đó. Được hình thành bằng cách thêm やしない vào gốc động từ, nó thường xuất hiện trong ngôn ngữ thân mật hoặc nói.
Ví dụ:
1. こんな時に泣きやしない。
Lúc này thì không khóc đâu.
2. 私が彼を助けやしない。
Tôi không giúp anh ta đâu.
3. 彼がそんなことを言いやしない。
Anh ấy không nói những điều như vậy đâu.
4. 私がそんな高価なものを買いやしない。
Tôi không mua những thứ đắt đỏ như vậy đâu.