V もしないで
JLPT N1
Có nghĩa là 'mà không cần làm'.

Cấu trúc:

Verb (masu stem) + もしないで

Mô tả chi tiết

Mẫu này được sử dụng để diễn đạt rằng một người chưa làm (hoặc thậm chí chưa thử làm) một hành động nào đó trước khi tiến hành làm điều gì khác. Nó nhấn mạnh việc làm điều gì đó 'mà không thậm chí' làm hành động trước đó.

Ví dụ:

Chưa kịp tìm hiểu mà đã viết câu trả lời rồi.
Anh ấy không học mà vẫn đậu kỳ thi.
Cô ấy chưa đọc cuốn sách đó mà đã viết báo cáo rồi.
Chưa chuẩn bị gì mà đã bắt đầu thuyết trình.