V ましょうか。
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb (ます-stem) + ましょうか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ましょうか được dùng để đưa ra một gợi ý lịch sự, đề xuất một hành động, hoặc đề nghị giúp đỡ. Nó có thể được dịch là 'chúng ta sẽ', 'chúng ta nên', hoặc 'bạn có muốn tôi' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được sử dụng với động từ ở dạng ます, thay ます bằng ましょう và thêm か.
Ví dụ:
1. 一緒に映画を見に行きましょうか。
Chúng ta cùng đi xem phim không?
2. コーヒーをもう一杯飲みましょうか。
Chúng ta uống thêm một ly cà phê nữa nhé?
3. あなたの荷物を持ちましょうか。
Tôi cầm giúp bạn hành lý nhé?
4. 窓を開けましょうか。
Tôi mở cửa sổ nhé?