V にくい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-stem + にくい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にくい được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động khó hoặc tương đối khó thực hiện. Nó được sử dụng bằng cách gắn にくい vào gốc của động từ. Nó có thể được dịch là 'khó để', 'khó khăn để', hoặc 'không dễ dàng' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. この字は読みにくいです。
Chữ này khó đọc.
2. このドアは開けにくい。
Cửa này khó mở.
3. 彼の字は読みにくい。
Chữ của anh ấy khó đọc.
4. この料理は作りにくい。
Món ăn này khó làm.