V なさい
JLPT N4
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.

Cấu trúc:

Verb-stem + なさい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp なさい được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh hoặc hướng dẫn, thường được sử dụng bởi giáo viên, cha mẹ hoặc những người có thẩm quyền khác khi nói chuyện với người trẻ hơn hoặc có địa vị thấp hơn. Nó được hình thành bằng cách gắn なさい vào gốc của động từ. Hình thức này nghe có vẻ lịch sự, nhưng có thể được coi là mạnh mẽ và trực tiếp.

Ví dụ:

Hãy dọn phòng đi.
Hãy học bài đi.
Hãy dậy sớm đi.
Hãy làm bài tập đi.