V ながら
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-masu stem + ながら
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ながら được sử dụng để chỉ rằng hai hành động đang diễn ra đồng thời hoặc một hành động đang diễn ra trong khi hành động khác đang diễn ra. Điều này có thể được dịch sang tiếng Việt là 'while' hoặc 'as'. Nó chủ yếu được sử dụng với động từ.
Ví dụ:
1. テレビを見ながら宿題をしました。
Mình vừa làm bài tập vừa xem TV.
2. 音楽を聞きながら料理をしました。
Mình vừa nấu ăn vừa nghe nhạc.
3. 歩きながらスマホを見るのは危険です。
Vừa đi bộ vừa xem điện thoại rất nguy hiểm.
4. 彼は話しながら笑っていました。
Anh ấy vừa nói vừa cười.