V ないものでもない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-negative form (ない form) + ものでもない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Verbないものでもない được sử dụng để diễn đạt rằng một tình huống không hoàn toàn không thể hoặc không tồn tại. Theo nghĩa đen, nó có thể được dịch là 'không phải là không có...' hoặc 'không phải là tôi chưa bao giờ...'. Nó ngụ ý rằng có một khả năng hoặc sự thật một phần tồn tại.
Ví dụ:
1. 旅行に行きたいと思わないものでもない。
Cũng không phải là không muốn đi du lịch.
2. 彼の言ったこと全部が間違いないものでもない。
Không phải mọi điều anh ấy nói đều sai cả.
3. その問題が解けないものでもない。
Cũng không phải là không thể giải được vấn đề đó.
4. 彼に会いたくないものでもない。
Cũng không phải là không muốn gặp anh ấy.