V ないではおかない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-ない form + ではおかない
Mô tả chi tiết
Mẫu Verb ないではおかない chỉ ra rằng điều gì đó chắc chắn xảy ra như là một hệ quả logic hoặc cảm xúc. Nó có thể được dịch là 'không thể không làm', 'không thể không làm', hoặc 'sẽ không thể tránh khỏi làm'. Động từ được đặt ở dạng phủ định theo sau bởi ないではおかない.
Ví dụ:
1. 彼女は毎回遅刻をしては、先生に怒られないではおかない。
Cô ấy lần nào cũng đi muộn, không thể không bị thầy mắng.
2. 美味しいものがあれば、彼は食べないではおかない。
Có đồ ăn ngon là anh ấy không thể không ăn.
3. この小説は感動的で、読めば涙を流さないではおかない。
Cuốn tiểu thuyết này cảm động lắm, đọc vào là không thể không rơi nước mắt.
4. 毎日練習しているから、試合では勝たないではおかないだろう。
Ngày nào cũng luyện tập, nên chắc chắn sẽ thắng trong trận đấu thôi.