V ないではおかない
JLPT N1
Có nghĩa là 'không thể không làm', 'chắc chắn sẽ làm', hoặc 'chắc chắn sẽ xảy ra'.

Cấu trúc:

Verb-ない form + ではおかない

Mô tả chi tiết

Mẫu Verb ないではおかない chỉ ra rằng điều gì đó chắc chắn xảy ra như là một hệ quả logic hoặc cảm xúc. Nó có thể được dịch là 'không thể không làm', 'không thể không làm', hoặc 'sẽ không thể tránh khỏi làm'. Động từ được đặt ở dạng phủ định theo sau bởi ないではおかない.

Ví dụ:

Cô ấy lần nào cũng đi muộn, không thể không bị thầy mắng.
Có đồ ăn ngon là anh ấy không thể không ăn.
Cuốn tiểu thuyết này cảm động lắm, đọc vào là không thể không rơi nước mắt.
Ngày nào cũng luyện tập, nên chắc chắn sẽ thắng trong trận đấu thôi.