V て~
JLPT N5
Một cách chia động từ để kết nối các hành động hoặc trạng thái.

Cấu trúc:

Verb (Group 1) - Replace last syllable with 〜て, Verb (Group 2) - Replace 'る' with 〜て, Verb (Group 3) - する becomes して, くる becomes きて

Mô tả chi tiết

Dạng ~て của động từ được dùng để nối các hành động hoặc trạng thái trong một chuỗi, ngụ ý rằng hành động đầu tiên được hoàn thành trước khi hành động thứ hai bắt đầu. Dạng ~て thường được sử dụng trong lời nói thông thường, và cũng có thể được sử dụng trong lời nói lịch sự khi kết hợp với một số động từ phụ như ください (kudasai) hoặc いる (iru).

Ví dụ:

Uống cà phê xong, tôi sẽ ra ngoài.
Mua sắm xong, chúng ta về nhà nhé.
Làm bài tập xong, tôi sẽ đi ngủ.
Chờ bạn xong, tôi sẽ đi xem phim cùng nhau.