V て~
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb (Group 1) - Replace last syllable with 〜て, Verb (Group 2) - Replace 'る' with 〜て, Verb (Group 3) - する becomes して, くる becomes きて
Mô tả chi tiết
Dạng ~て của động từ được dùng để nối các hành động hoặc trạng thái trong một chuỗi, ngụ ý rằng hành động đầu tiên được hoàn thành trước khi hành động thứ hai bắt đầu. Dạng ~て thường được sử dụng trong lời nói thông thường, và cũng có thể được sử dụng trong lời nói lịch sự khi kết hợp với một số động từ phụ như ください (kudasai) hoặc いる (iru).
Ví dụ:
1. コーヒーを飲んで、出かけます。
Uống cà phê xong, tôi sẽ ra ngoài.
2. 買い物をして、家に帰りましょう。
Mua sắm xong, chúng ta về nhà nhé.
3. 宿題をして、寝ます。
Làm bài tập xong, tôi sẽ đi ngủ.
4. 友達を待って、一緒に映画を見に行きます。
Chờ bạn xong, tôi sẽ đi xem phim cùng nhau.