V て もらう
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + もらう
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Verb て もらう được sử dụng để diễn đạt rằng người nói hoặc một người thứ ba nhận được một ân huệ hoặc hành động từ ai đó khác. Nó mô tả một hành động được thực hiện bởi ai đó vì lợi ích của người nói hoặc một người thứ ba, ngụ ý lòng biết ơn hoặc yêu cầu từ người hưởng lợi.
Ví dụ:
1. 友達に宿題を手伝ってもらった。
Mình đã nhờ bạn giúp làm bài tập.
2. 母に部屋を掃除してもらいました。
Mình đã nhờ mẹ dọn phòng giúp.
3. 彼に荷物を持ってもらいたい。
Mình muốn nhờ anh ấy mang giúp hành lý.
4. 先生に質問に答えてもらえますか?
Thầy có thể trả lời câu hỏi giúp em được không?