V て ほしい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + ほしい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp て ほしい được sử dụng để diễn đạt mong muốn của người nói rằng ai đó khác làm một hành động. Nó được hình thành bằng cách kết hợp dạng て của động từ với ほしい. Chủ ngữ thường được theo sau bởi trợ từ に, nhưng có thể được bỏ trong lời nói thông thường.
Ví dụ:
1. 子供にもっと勉強してほしい。
Tôi muốn con học nhiều hơn.
2. 彼にもっと早く来てほしい。
Tôi muốn anh ấy đến sớm hơn.
3. 友達にその本を読んでほしい。
Mình muốn bạn mình đọc cuốn sách đó.
4. 先生に質問に答えてほしい。
Mình muốn thầy giáo trả lời câu hỏi.