V て + さしあげる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-てform + さしあげる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Verb て + さしあげる' được sử dụng để diễn đạt hành động cho hoặc làm gì đó cho ai đó một cách lịch sự. Nó chủ yếu được sử dụng khi người nói đang đề nghị hoặc làm gì đó cho ai đó có địa vị xã hội cao hơn hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với người đó. Để hình thành biểu thức này, bạn cần chia động từ sang dạng て và gắn さしあげる.
Ví dụ:
1. お茶を入れてさしあげます。
Tôi sẽ pha trà cho bạn.
2. メッセージを送ってさしあげました。
Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn.
3. 荷物を持ってさしあげましょうか。
Tôi có thể cầm giúp bạn hành lý không?
4. お電話をかけてさしあげます。
Tôi sẽ gọi điện cho bạn.