V て + さしあげる
JLPT N4
Cách lịch sự để diễn tả việc đưa hoặc làm gì đó cho ai.

Cấu trúc:

Verb-てform + さしあげる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Verb て + さしあげる' được sử dụng để diễn đạt hành động cho hoặc làm gì đó cho ai đó một cách lịch sự. Nó chủ yếu được sử dụng khi người nói đang đề nghị hoặc làm gì đó cho ai đó có địa vị xã hội cao hơn hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với người đó. Để hình thành biểu thức này, bạn cần chia động từ sang dạng て và gắn さしあげる.

Ví dụ:

Tôi sẽ pha trà cho bạn.
Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn.
Tôi có thể cầm giúp bạn hành lý không?
Tôi sẽ gọi điện cho bạn.