V て ください
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb-て form + ください
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp て ください được dùng để đưa ra yêu cầu hoặc ra lệnh ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ được chia sang dạng て và theo sau là ください, có nghĩa là 'xin vui lòng'. Cấu trúc này được sử dụng khi yêu cầu ai đó làm gì đó với giọng điệu lịch sự và tôn trọng.
Ví dụ:
1. ドアを開けてください。
Làm ơn mở cửa giúp tôi.
2. 電話番号を教えてください。
Cho tôi xin số điện thoại của bạn.
3. ゆっくり話してください。
Làm ơn nói chậm lại.
4. コーヒーを一つ持ってきてください。
Làm ơn mang cho tôi một ly cà phê.