V て いる
JLPT N4
Diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kết quả từ một hành động trong quá khứ.

Cấu trúc:

Verb (て-form) + いる

Mô tả chi tiết

Dạng ている được sử dụng để diễn đạt một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kết quả từ một hành động trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách chia động từ sang dạng て và sau đó thêm いる. Trong tiếng Việt, điều này có thể được dịch là đang động từ hoặc 'đã động từ'. Việc sử dụng của nó phụ thuộc vào loại động từ: động từ hành động hoặc động từ trạng thái.

Ví dụ:

Bây giờ tôi đang đọc sách.
Anh ấy đang học tiếng Anh.
Bánh đang để trong tủ lạnh.
Phòng đã trở nên sạch sẽ.