V て いる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb (て-form) + いる
Mô tả chi tiết
Dạng ている được sử dụng để diễn đạt một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kết quả từ một hành động trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách chia động từ sang dạng て và sau đó thêm いる. Trong tiếng Việt, điều này có thể được dịch là đang động từ hoặc 'đã động từ'. Việc sử dụng của nó phụ thuộc vào loại động từ: động từ hành động hoặc động từ trạng thái.
Ví dụ:
1. 今、本を読んでいます。
Bây giờ tôi đang đọc sách.
2. 彼は英語を勉強しています。
Anh ấy đang học tiếng Anh.
3. ケーキが冷蔵庫に入っています。
Bánh đang để trong tủ lạnh.
4. 部屋がきれいになっています。
Phòng đã trở nên sạch sẽ.