V て いく
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb in て-form + いく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp て いく được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động sẽ tiếp tục hoặc một sự thay đổi sẽ tiến triển vào tương lai. Nó có thể được gắn vào dạng て của động từ và thường được dịch là 'tiếp tục', 'tiếp diễn', hoặc 'tiến hành' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. このまま練習を続けていくと、上達するでしょう。
Nếu cứ tiếp tục luyện tập như thế này, bạn sẽ tiến bộ.
2. 彼は成長していくうちに、自立心が強くなった。
Khi anh ấy lớn lên, tính tự lập cũng mạnh mẽ hơn.
3. この会社はこれからも技術革新を行っていくでしょう。
Công ty này sẽ tiếp tục đổi mới công nghệ.
4. 子供たちはどんどん学んでいく。
Trẻ em sẽ học hỏi không ngừng.