V て ある
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + ある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てある được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực. Nó chỉ ra rằng hành động đã được thực hiện có chủ ý và hiệu quả của nó vẫn tiếp tục. Cách hình thành là chia động từ sang dạng て và sau đó thêm ある.
Ví dụ:
1. 窓が開けてある。
Cửa sổ đã được mở sẵn.
2. 宿題がもう終わってある。
Bài tập đã được làm xong.
3. 洗濯物が全部干してある。
Quần áo đã được phơi hết.
4. この部屋はきれいに掃除してある。
Phòng này đã được dọn sạch sẽ.