V て ある
JLPT N4
Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.

Cấu trúc:

Verb-て form + ある

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てある được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực. Nó chỉ ra rằng hành động đã được thực hiện có chủ ý và hiệu quả của nó vẫn tiếp tục. Cách hình thành là chia động từ sang dạng て và sau đó thêm ある.

Ví dụ:

Cửa sổ đã được mở sẵn.
Bài tập đã được làm xong.
Quần áo đã được phơi hết.
Phòng này đã được dọn sạch sẽ.