V てみる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + みる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てみる được sử dụng với động từ để diễn đạt 'thử' hoặc 'cố gắng' làm gì đó. Nó nhấn mạnh ý tưởng thử làm gì đó để xem kết quả hoặc kết quả sẽ như thế nào.
Ví dụ:
1. この料理を作ってみます。
Mình sẽ thử làm món ăn này.
2. その服を着てみてください。
Hãy thử mặc bộ đồ đó đi.
3. 新しいレストランに行ってみよう。
Mình thử đi nhà hàng mới nhé.
4. 映画を見てみたいです。
Mình muốn thử xem phim.