V てみる
JLPT N4
Dùng để diễn tả 'cố gắng' hoặc 'nỗ lực làm'.

Cấu trúc:

Verb-て form + みる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てみる được sử dụng với động từ để diễn đạt 'thử' hoặc 'cố gắng' làm gì đó. Nó nhấn mạnh ý tưởng thử làm gì đó để xem kết quả hoặc kết quả sẽ như thế nào.

Ví dụ:

Mình sẽ thử làm món ăn này.
Hãy thử mặc bộ đồ đó đi.
Mình thử đi nhà hàng mới nhé.
Mình muốn thử xem phim.