V てみせる
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-て form + みせる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てみせる được sử dụng để diễn đạt hành động chứng minh hoặc chứng tỏ điều gì đó bằng cách thực sự làm nó. Nó có thể được dịch là 'chứng minh bằng hành động', 'chứng tỏ', hoặc 'chứng minh bằng hành động' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼はそのパズルを解いてみせた。
Anh ấy đã giải được câu đố đó.
2. 私はこの仕事ができることをやってみせます。
Tôi sẽ chứng minh rằng tôi có thể làm công việc này.
3. 彼女は試験に合格するために一生懸命勉強してみせました。
Cô ấy đã học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.
4. 彼は自分が何も恐れていないと跳んでみせた。
Anh ấy nhảy để chứng minh rằng mình không sợ gì cả.