V てみせる
JLPT N1
'Thể hiện bằng cách làm', 'chứng minh', 'chứng tỏ bằng hành động'.

Cấu trúc:

Verb-て form + みせる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てみせる được sử dụng để diễn đạt hành động chứng minh hoặc chứng tỏ điều gì đó bằng cách thực sự làm nó. Nó có thể được dịch là 'chứng minh bằng hành động', 'chứng tỏ', hoặc 'chứng minh bằng hành động' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Anh ấy đã giải được câu đố đó.
Tôi sẽ chứng minh rằng tôi có thể làm công việc này.
Cô ấy đã học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.
Anh ấy nhảy để chứng minh rằng mình không sợ gì cả.