V ては
JLPT N1
Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'

Cấu trúc:

Verb-て form + は

Mô tả chi tiết

Ngữ pháp ~ては được sử dụng để chỉ ra rằng bất cứ khi nào một hành động hoặc tình huống xảy ra, một hành động hoặc tình huống khác liên tục theo sau. Nó cũng có thể được sử dụng trong một mẫu luân phiên: 'làm cái này, rồi cái kia, rồi cái này, rồi cái kia.'

Ví dụ:

Cuộc sống cứ tập thể dục rồi ăn, ăn rồi lại tập thể dục.
Ngày nào cũng học rồi ngủ, ngủ rồi lại học.