V てこそ
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-て form + こそ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てこそ được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ bằng cách thực hiện động từ ở dạng て mới có thể đạt được hoặc nhận ra một kết quả quan trọng nào đó. Nó thường được dịch là 'chỉ bằng cách (làm)' hoặc 'chỉ khi (làm).'
Ví dụ:
1. 実際に使ってこそ、その価値を理解できる。
Chỉ khi sử dụng thực tế mới hiểu được giá trị của nó.
2. 自分で経験してこそ、大切なことが学べる。
Chỉ khi tự mình trải nghiệm mới học được điều quan trọng.
3. 失敗してこそ、成功の味がわかる。
Chỉ khi thất bại mới hiểu được vị ngọt của thành công.
4. 努力してこそ、何かを成し遂げることができる。
Chỉ khi nỗ lực mới có thể đạt được điều gì đó.