V てこそ
JLPT N1
Nhấn mạnh 'chỉ bằng cách làm điều gì đó, một kết quả hoặc nhận thức nhất định mới có thể xảy ra.'

Cấu trúc:

Verb-て form + こそ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てこそ được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ bằng cách thực hiện động từ ở dạng て mới có thể đạt được hoặc nhận ra một kết quả quan trọng nào đó. Nó thường được dịch là 'chỉ bằng cách (làm)' hoặc 'chỉ khi (làm).'

Ví dụ:

Chỉ khi sử dụng thực tế mới hiểu được giá trị của nó.
Chỉ khi tự mình trải nghiệm mới học được điều quan trọng.
Chỉ khi thất bại mới hiểu được vị ngọt của thành công.
Chỉ khi nỗ lực mới có thể đạt được điều gì đó.