V てから~
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb-て形 + から
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てから được dùng để chỉ thứ tự của các hành động hoặc sự kiện, có nghĩa là một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động khác. Nó có thể được dịch là 'sau khi', 'kể từ khi', hoặc 'một khi' trong tiếng Việt. Dạng て chỉ ra hành động đầu tiên và から chỉ ra thứ tự.
Ví dụ:
1. 宿題をしてから、テレビを見ました。
Làm bài tập xong, tôi đã xem TV.
2. 食べてから、歯を磨きましょう。
Ăn xong, chúng ta hãy đánh răng.
3. 仕事が終わってから、友達と飲みに行きます。
Sau khi xong việc, tôi sẽ đi uống với bạn.
4. 学校が終わってから、図書館で勉強します。
Sau khi tan học, tôi sẽ học ở thư viện.