V てから~
JLPT N5
Diễn tả chuỗi hành động hoặc sự kiện.

Cấu trúc:

Verb-て形 + から

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てから được dùng để chỉ thứ tự của các hành động hoặc sự kiện, có nghĩa là một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động khác. Nó có thể được dịch là 'sau khi', 'kể từ khi', hoặc 'một khi' trong tiếng Việt. Dạng て chỉ ra hành động đầu tiên và から chỉ ra thứ tự.

Ví dụ:

Làm bài tập xong, tôi đã xem TV.
Ăn xong, chúng ta hãy đánh răng.
Sau khi xong việc, tôi sẽ đi uống với bạn.
Sau khi tan học, tôi sẽ học ở thư viện.