V てからというもの
JLPT N1
Diễn tả rằng kể từ khi một sự kiện nhất định xảy ra, một điều kiện đã tiếp tục cho đến bây giờ.

Cấu trúc:

Verb-て form + からというもの

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp てからというもの chỉ ra rằng từ khi một hành động nhất định xảy ra, một sự thay đổi hoặc điều kiện quan trọng đã tồn tại liên tục. Nó nhấn mạnh rằng tình huống mới tương phản với những gì đã xảy ra trước đó.

Ví dụ:

Từ khi chia tay cô ấy, tôi có nhiều thời gian ở một mình hơn.
Từ khi có con, không còn thời gian rảnh nữa.
Từ khi bắt đầu công việc mới, ngày nào cũng bận rộn.
Từ khi vào đại học, không còn thời gian chơi thể thao nữa.