V ていただく
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + いただく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ていただく được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó đã tử tế làm một ân huệ hoặc cung cấp sự giúp đỡ. Đây là một cách nói lịch sự và khiêm tốn hơn để nói rằng bạn đã nhận được sự giúp đỡ của ai đó. Cách hình thành là gắn dạng て của động từ + いただく.
Ví dụ:
1. メールを送っていただいて、ありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã gửi email.
2. 荷物を運んでいただいて、助かりました。
Cảm ơn bạn đã giúp vận chuyển đồ.
3. 資料をチェックしていただきたいです。
Tôi muốn nhờ bạn kiểm tra tài liệu.
4. 先生にアドバイスをしていただきました。
Tôi đã được thầy cô cho lời khuyên.