V つ V つ
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-ますstem + つ + Verb-ますstem + つ
Mô tả chi tiết
Mẫu 〜つ〜つ được sử dụng với hai động từ dạng ます để diễn đạt hai hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc luân phiên. Ví dụ, 'đẩy và kéo', 'đi và quay lại', 'ăn và chơi', v.v. Thường ngụ ý cùng một chủ ngữ cho cả hai động từ.
Ví dụ:
1. 朝から晩まで働きつ勉強しつで、疲れてしまった。
Làm việc và học từ sáng đến tối, mệt quá.
2. 彼は話しつ笑いつして楽しんでいた。
Anh ấy vừa nói vừa cười, vui vẻ lắm.
3. 子供たちは食べつ遊びつしていた。
Bọn trẻ vừa ăn vừa chơi.
4. 私は読みつ書きつして過ごした。
Tôi vừa đọc vừa viết để trải qua thời gian.