V た ところ
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb (た form) + ところ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp たところ được sử dụng để mô tả một tình huống xảy ra ngay sau khi một hành động đã diễn ra. Nó thường được dịch là 'vừa mới', 'ngay sau khi', hoặc 'khi'. Cách hình thành tương đối đơn giản vì nó chỉ yêu cầu động từ ở dạng た (quá khứ) theo sau bởi ところ.
Ví dụ:
1. ドアを開けたところ、猫が飛び出してきた。
Vừa mở cửa ra, con mèo đã nhảy ra ngoài.
2. 電話を切ったところ、また鳴った。
Vừa cúp máy thì điện thoại lại reo.
3. 宿題を終わらせたところで、友達から連絡が来た。
Vừa làm xong bài tập thì bạn liên lạc.
4. 買い物をして帰ったところ、財布を失くしたことに気づいた。
Vừa đi mua sắm về thì phát hiện mất ví.