V た ことがある
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-た-form + ことがある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たことがある được sử dụng để diễn đạt kinh nghiệm đã làm một hành động trong quá khứ. Nó chỉ ra rằng người nói đã có kinh nghiệm làm gì đó ít nhất một lần trước đây. Nó được hình thành bằng cách thêm ことがある vào dạng た của động từ.
Ví dụ:
1. 日本に行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật.
2. 寿司を食べたことがありますか?
Bạn đã từng ăn sushi chưa?
3. 彼はマラソンを走ったことがあります。
Anh ấy đã từng chạy marathon.
4. 私はスカイダイビングをしたことがありません。
Tôi chưa từng nhảy dù.