V た ことがある
JLPT N4
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.

Cấu trúc:

Verb-た-form + ことがある

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~たことがある được sử dụng để diễn đạt kinh nghiệm đã làm một hành động trong quá khứ. Nó chỉ ra rằng người nói đã có kinh nghiệm làm gì đó ít nhất một lần trước đây. Nó được hình thành bằng cách thêm ことがある vào dạng た của động từ.

Ví dụ:

Tôi đã từng đi Nhật.
Bạn đã từng ăn sushi chưa?
Anh ấy đã từng chạy marathon.
Tôi chưa từng nhảy dù.