V たほうがいい
JLPT N4
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó - 'tốt hơn nếu...'.

Cấu trúc:

Verb (past tense) + ほうがいい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp たほうがいい được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất cho ai đó. Nó có thể được dịch là 'tốt hơn nếu...', 'nên', hoặc 'nên làm'. Nó được hình thành bằng cách chia động từ sang dạng quá khứ (dạng た) và thêm ほうがいい.

Ví dụ:

Nên đi ngủ sớm.
Nên học nhiều hơn.
Khi bị bệnh, nên uống thuốc.
Không nên uống cà phê.