V たが最後
JLPT N1
Nhấn mạnh 'một khi điều gì đó xảy ra, không có đường quay lại'; 'một khi', 'ngay khi', v.v.

Cấu trúc:

Verb-casual, past (た form) + が最後

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 〜たが最後 chỉ ra rằng một khi một hành động được thực hiện hoặc sự kiện xảy ra, một hậu quả (thường không thể đảo ngược) sẽ theo sau. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'một khi', 'ngay khi', hoặc 'khoảnh khắc mà...'.

Ví dụ:

Một khi anh ấy đã nổi giận thì không ai có thể ngăn được.
Một khi đã bắt đầu chơi game này thì tôi chơi suốt đêm.
Một khi cô ấy đã rời khỏi phòng thì không bao giờ quay lại.
Một khi tôi đã qua cây cầu đó thì đó là lần chia tay cuối cùng.