V たが最後
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual, past (た form) + が最後
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 〜たが最後 chỉ ra rằng một khi một hành động được thực hiện hoặc sự kiện xảy ra, một hậu quả (thường không thể đảo ngược) sẽ theo sau. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'một khi', 'ngay khi', hoặc 'khoảnh khắc mà...'.
Ví dụ:
1. 彼が一度怒ったが最後、誰も彼を止めることはできません。
Một khi anh ấy đã nổi giận thì không ai có thể ngăn được.
2. このゲームを始めたが最後、一晩中やり続けた。
Một khi đã bắt đầu chơi game này thì tôi chơi suốt đêm.
3. 彼女が部屋を出たが最後、二度と戻ってこなかった。
Một khi cô ấy đã rời khỏi phòng thì không bao giờ quay lại.
4. 私がその橋を渡ったが最後、それが最後の別れだった。
Một khi tôi đã qua cây cầu đó thì đó là lần chia tay cuối cùng.