V そばから
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-る/Verb-た + そばから
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 〜そばから được sử dụng để chỉ ra rằng ngay sau khi một hành động nào đó hoàn thành, một hành động khác xảy ra — thường gợi ý một chu kỳ lặp đi lặp lại hoặc gây bực bội.
Ví dụ:
1. 掃除をするそばから子供たちが散らかす。
Vừa dọn dẹp xong thì bọn trẻ lại bày bừa.
2. 仕事を終えるそばから新たな仕事が舞い込んできた。
Vừa xong việc thì lại có việc mới đến.
3. それを解決するそばからまた別の問題が出てきた。
Vừa giải quyết xong thì lại có vấn đề khác xuất hiện.
4. 眠りにつくそばから電話が鳴った。
Vừa chợp mắt thì điện thoại reo.