V ずにはおかない
JLPT N2
Diễn tả 'không thể không...', 'chắc chắn sẽ...', hoặc 'phải làm gì đó'.

Cấu trúc:

Verb-ない form (remove ない) + ずにはおかない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ずにはおかない diễn đạt cảm giác về một hành động không thể tránh khỏi hoặc một sự thúc ép cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể có nghĩa là 'Tôi không thể để nó trôi qua mà không làm X' hoặc 'Tôi chắc chắn sẽ làm X'.

Ví dụ:

Nghe nói anh ấy đang gặp khó khăn, tôi không thể không giúp.
Nếu chuẩn bị bữa ăn cứ thế này, chắc chắn tôi sẽ phải giúp.
Nếu vấn đề này không được giải quyết, tôi sẽ phải nghĩ cách cải thiện.
Thấy cô ấy khóc, tôi không thể không an ủi.