V ずじまい
JLPT N2
Diễn tả sự tiếc nuối vì không làm được điều gì đó; không thể; bỏ lỡ cơ hội làm điều đó.

Cấu trúc:

Verb-ない form (remove ない) + ずじまい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ずじまい (~zu jimai) được sử dụng để diễn đạt sự tiếc nuối vì không làm điều gì đó, không thể làm hoặc không có cơ hội để làm. Nó nhấn mạnh một hành động cuối cùng không xảy ra, mặc dù có ý định hoặc cơ hội.

Ví dụ:

Đã đến Nhật mà chưa kịp ngắm núi Phú Sĩ lần nào đã phải về nước.
Vì đi công tác nên tôi đã không gặp được cô ấy.
Hôm qua mệt quá nên tôi đã không làm bài tập.
Mua kimono rồi mà cuối cùng chưa mặc lần nào.