Vる 嫌いがある
JLPT N1
Có xu hướng làm hành động tiêu cực; có thói quen xấu về ~.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + 嫌いがある

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~る嫌いがある được sử dụng để diễn tả một xu hướng hoặc thói quen tiêu cực. Nó thường mang một giọng điệu phê phán hoặc không tán thành và chỉ ra hành động thường xuyên của ai đó.

Ví dụ:

Cô ấy có tật hay đi trễ.
Bố tôi có tật uống quá nhiều rượu.
Anh ấy có tật hay quên đồ.
Cô ấy có tật hay cắt ngang lời người khác.