Vる 始末だ
JLPT N1
Chỉ ra kết quả hoặc kết luận (thường không may) của một hành động.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + 始末だ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~る始末だ diễn tả kết quả hoặc kết luận của một hành động, thường là kết quả tiêu cực hoặc không may. Nó có thể được dịch là 'kết thúc...', 'kết quả là...', hoặc 'kết luận là...'.

Ví dụ:

Quên mất, để hộ chiếu ở nhà.
Làm việc đến khuya mỗi đêm, cuối cùng ngã bệnh.
Không học nên cuối cùng thi rớt.
Tàu trễ nên cuối cùng trễ họp.