Vる べく
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + べく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Động từる べく' được sử dụng để chỉ ra ý định mạnh mẽ hoặc mục đích của người nói. Nó có thể được dịch là 'để' hoặc 'với mục đích' trong tiếng Việt. Nó phổ biến hơn trong ngôn ngữ viết hoặc bối cảnh trang trọng.
Ví dụ:
1. 成功するべく、日々努力しています。
Tôi đang nỗ lực mỗi ngày để thành công.
2. 健康を維持するべく、毎日運動をしています。
Tôi tập thể dục mỗi ngày để duy trì sức khỏe.
3. 彼は学位を得るべく、毎日勉強しています。
Anh ấy học mỗi ngày để lấy được bằng cấp.
4. 早く目的地に到着するべく、タクシーを呼びました。
Tôi đã gọi taxi để đến nơi nhanh chóng.