Vる べく
JLPT N1
Biểu thị ý nghĩa 'để', 'với mục đích'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + べく

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Động từる べく' được sử dụng để chỉ ra ý định mạnh mẽ hoặc mục đích của người nói. Nó có thể được dịch là 'để' hoặc 'với mục đích' trong tiếng Việt. Nó phổ biến hơn trong ngôn ngữ viết hoặc bối cảnh trang trọng.

Ví dụ:

Tôi đang nỗ lực mỗi ngày để thành công.
Tôi tập thể dục mỗi ngày để duy trì sức khỏe.
Anh ấy học mỗi ngày để lấy được bằng cấp.
Tôi đã gọi taxi để đến nơi nhanh chóng.