Vる べくもない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + べくもない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả rằng điều gì đó là không thể hoặc không có cách nào để làm điều gì đó. Động từ trước 'べくもない' nên ở dạng từ điển.
Ví dụ:
1. その問題はとても難しく、解くべくもない。
Vấn đề đó quá khó, không thể giải nổi.
2. 彼女はあまりに速く走って、追いつくべくもない。
Cô ấy chạy quá nhanh, không thể đuổi kịp.
3. 試験の筆記用具を忘れた。書くべくもない。
Quên mang dụng cụ thi, không thể viết được.
4. 彼はとても高く跳ぶ。追い越すべくもない。
Anh ấy nhảy quá cao, không thể vượt qua.