Vる べからず
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-ru + べからず
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~るべからず được sử dụng để diễn tả một sự cấm đoán mạnh mẽ hoặc quy tắc được thiết lập chắc chắn. Nó có thể được dịch là 'không được làm' hoặc 'không nên làm'. Nó phổ biến trong các bối cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn (ví dụ: biển báo, thông báo). Cách hình thành đơn giản với động từ ở dạng từ điển theo sau là べからず.
Ví dụ:
1. 嘘をつくべからず。
Không được nói dối.
2. 彼らの秘密を漏らすべからず。
Không được tiết lộ bí mật của họ.
3. ルールを破るべからず。
Không được phá vỡ quy tắc.
4. 勉強を怠るべからず。
Không được lơ là việc học.