Vる べからず
JLPT N1
Biểu thị ý nghĩa 'không được làm' hoặc 'không nên làm'.

Cấu trúc:

Verb-ru + べからず

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~るべからず được sử dụng để diễn tả một sự cấm đoán mạnh mẽ hoặc quy tắc được thiết lập chắc chắn. Nó có thể được dịch là 'không được làm' hoặc 'không nên làm'. Nó phổ biến trong các bối cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn (ví dụ: biển báo, thông báo). Cách hình thành đơn giản với động từ ở dạng từ điển theo sau là べからず.

Ví dụ:

Không được nói dối.
Không được tiết lộ bí mật của họ.
Không được phá vỡ quy tắc.
Không được lơ là việc học.