Vる ともなく V
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ともなく + Verb
Mô tả chi tiết
Cụm từ Động từるともなくĐộng từ chỉ việc làm điều gì đó một cách vô tình hoặc không có ý thức — bạn chỉ thấy mình đang làm điều đó mà không có mục tiêu hay ý định rõ ràng.
Ví dụ:
1. 遠くを見るともなく窓の外を眺めた。
Nhìn ra ngoài cửa sổ mà không nhìn xa.
2. 知るともなく、彼が去ったことを感じた。
Cảm nhận được anh ấy đã rời đi mà không biết rõ.
3. 本を読むともなく、ページをめくっていた。
Lật trang sách mà không thực sự đọc.
4. 寝るともなく、ベッドに横になっていた。
Nằm trên giường mà không ngủ.