Vる くらいなら
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + くらいなら
Mô tả chi tiết
Ngữ pháp này được sử dụng khi người nói thà không làm điều gì đó hoặc chọn một lựa chọn khác thay vì đối mặt với hành động đã nêu. Nó thường được dịch là 'thay vì... tôi thích...' hoặc 'nếu phải làm X, tôi thà...'.
Ví dụ:
1. 一人で行くくらいなら、家にいるほうがましです。
Thà ở nhà còn hơn đi một mình.
2. 負けるくらいなら、試合をしないほうがいい。
Thà không thi đấu còn hơn là thua.
3. 遅刻するくらいなら、一日休んだほうがいい。
Thà nghỉ một ngày còn hơn đi muộn.
4. 痛い目に遭うくらいなら、そのリスクは避けます。
Thà tránh rủi ro còn hơn gặp chuyện đau đớn.