Nをいただく
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + を + いただく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Nounをいただく được sử dụng để diễn đạt hành động nhận hoặc chấp nhận một cái gì đó một cách lịch sự hoặc khiêm tốn. Động từ 'いただく' là một phiên bản tôn trọng hơn của động từ 'もらう' (nhận), vì vậy việc sử dụng 'いただく' thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng đối với người đang cho bạn cái gì đó.
Ví dụ:
1. プレゼントをいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã tặng quà cho tôi.
2. 先生からアドバイスをいただきました。
Tôi đã nhận được lời khuyên từ thầy giáo.
3. このコーヒーをいただいていいですか?
Tôi có thể dùng cà phê này được không?
4. 会社の上司に昇進のお知らせをいただきました。
Tôi đã nhận được thông báo thăng chức từ sếp.