Nをいただく
JLPT N4
Để nhận hoặc chấp nhận cái gì đó một cách lịch sự; 'nhận', 'lấy', 'chấp nhận'.

Cấu trúc:

Noun + を + いただく

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Nounをいただく được sử dụng để diễn đạt hành động nhận hoặc chấp nhận một cái gì đó một cách lịch sự hoặc khiêm tốn. Động từ 'いただく' là một phiên bản tôn trọng hơn của động từ 'もらう' (nhận), vì vậy việc sử dụng 'いただく' thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng đối với người đang cho bạn cái gì đó.

Ví dụ:

Cảm ơn bạn đã tặng quà cho tôi.
Tôi đã nhận được lời khuyên từ thầy giáo.
Tôi có thể dùng cà phê này được không?
Tôi đã nhận được thông báo thăng chức từ sếp.