N1 が N1 なら、 N2 も N2 だ
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun1 + が + (repeat Noun1) + なら、Noun2 + も + (repeat Noun2) + だ
Mô tả chi tiết
Cấu trúc này truyền đạt một sự so sánh: 'Nếu Danh từ 1 thực sự là loại đó (Danh từ 1), thì tự nhiên Danh từ 2 cũng là loại đó (Danh từ 2)'. Nó thường được sử dụng để chỉ ra sự tương đồng hoặc tương đương theo cách tu từ.
Ví dụ:
1. 鬼が鬼なら、人間も人間だ。
Quỷ là quỷ, con người cũng là con người.
2. 彼が社長なら、私も社長だ。
Nếu anh ấy là giám đốc, thì tôi cũng là giám đốc.
3. 貴様が戦士なら、俺も戦士だ。
Nếu mày là chiến binh, thì tao cũng là chiến binh.
4. ハムスターがペットなら、猫もペットだ。
Nếu chuột hamster là thú cưng, thì mèo cũng là thú cưng.