N1 が N1 なら、 N2 も N2 だ
JLPT N1
Biểu thị tình huống song song hoặc tương đồng; 'nếu Danh từ 1 thực sự là Danh từ 1, thì Danh từ 2 cũng là Danh từ 2'.

Cấu trúc:

Noun1 + が + (repeat Noun1) + なら、Noun2 + も + (repeat Noun2) + だ

Mô tả chi tiết

Cấu trúc này truyền đạt một sự so sánh: 'Nếu Danh từ 1 thực sự là loại đó (Danh từ 1), thì tự nhiên Danh từ 2 cũng là loại đó (Danh từ 2)'. Nó thường được sử dụng để chỉ ra sự tương đồng hoặc tương đương theo cách tu từ.

Ví dụ:

Quỷ là quỷ, con người cũng là con người.
Nếu anh ấy là giám đốc, thì tôi cũng là giám đốc.
Nếu mày là chiến binh, thì tao cũng là chiến binh.
Nếu chuột hamster là thú cưng, thì mèo cũng là thú cưng.