N1 も N1 なら、N2 も N2 だ
JLPT N1
Diễn tả hai sự thật hoặc đặc điểm song song; "nếu nói rằng ~, thì cũng có thể nói rằng ~".

Cấu trúc:

Noun1 + も + (repeat Noun1) + なら、Noun2 + も + (repeat Noun2) + だ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp này đặt hai mục hoặc sự kiện cạnh nhau, nhấn mạnh rằng cả hai đều theo một logic tương tự hoặc chia sẻ một đặc điểm song song. Thường có thể được dịch là 'Nếu bạn nói Danh từ 1 là Danh từ 1, thì Danh từ 2 cũng là Danh từ 2.'

Ví dụ:

Cậu là cậu, thì tôi cũng là tôi.
Mùa hè là mùa hè, thì mùa đông cũng là mùa đông.
Tokyo là Tokyo, thì Osaka cũng là Osaka.
Chó là chó, thì mèo cũng là mèo.