N を経て
JLPT N1
Diễn tả ý nghĩa 'thông qua' hoặc 'qua'; đi qua một quá trình hoặc giai đoạn.

Cấu trúc:

Noun + を経て

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp を経て được sử dụng để diễn đạt khái niệm đi qua một quá trình, giai đoạn, nơi chốn, hoặc khoảng thời gian nào đó như một phương tiện để đạt được điều gì đó hoặc đến một điểm cuối cùng. Nó có thể được dịch theo nghĩa đen là 'thông qua' hoặc 'qua' trong tiếng Việt, và có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Ví dụ:

Anh ấy đã đạt được thành công sau nhiều khó khăn.
Cô ấy đã trở về Nhật Bản sau khi qua New York.
Chúng tôi đã đưa ra quyết định sau một cuộc thảo luận dài.
Sau nhiều rèn luyện, anh ấy đã đạt đến trình độ bậc thầy.