N を禁じ得ない
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を禁じ得ない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 〜を禁じ得ない (wo kinjienai) được sử dụng để diễn đạt một tình huống hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế hoặc là không thể tránh khỏi. Nó được sử dụng với danh từ để diễn tả một cảm giác hoặc hành động không thể kiểm soát.
Ví dụ:
1. この結果には驚きを禁じ得ない。
Không thể không ngạc nhiên trước kết quả này.
2. そのニュースを聞いて、彼の成功を祝福する気持ちを禁じ得ない。
Nghe tin đó, tôi không thể không chúc mừng thành công của anh ấy.
3. 彼女の美しさには感動を禁じ得ない。
Không thể không cảm động trước vẻ đẹp của cô ấy.
4. 彼の話を聞いて、笑いを禁じ得ない。
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không thể nhịn cười.