N を皮切りに
JLPT N1
Dùng để chỉ điểm bắt đầu của một chuỗi sự kiện hoặc hành động; 'bắt đầu với', 'khởi đầu với'.

Cấu trúc:

Noun + を皮切りに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Noun を皮切りに' được sử dụng để diễn đạt ý tưởng về việc một điều gì đó bắt đầu hoặc khởi đầu với một sự kiện hoặc hành động nhất định. Mẫu này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh điểm khởi đầu của một chuỗi hoặc loạt sự kiện.

Ví dụ:

Anh ấy đã bắt đầu nhiều nghiên cứu từ bài luận văn đó.
Sự nghiệp nhảy múa của cô ấy đã phát triển vượt bậc từ cuộc thi này.
Từ bộ phim này, anh ấy đã khẳng định vị thế của mình như một diễn viên nổi tiếng.
Từ dự án này, công ty bắt đầu thể hiện một hướng đi mới.