N を皮切りに
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を皮切りに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Noun を皮切りに' được sử dụng để diễn đạt ý tưởng về việc một điều gì đó bắt đầu hoặc khởi đầu với một sự kiện hoặc hành động nhất định. Mẫu này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh điểm khởi đầu của một chuỗi hoặc loạt sự kiện.
Ví dụ:
1. 彼はその論文を皮切りにして複数の研究を開始した。
Anh ấy đã bắt đầu nhiều nghiên cứu từ bài luận văn đó.
2. 彼女はこのコンペティションを皮切りにして彼女のダンスキャリアが飛躍的に成長した。
Sự nghiệp nhảy múa của cô ấy đã phát triển vượt bậc từ cuộc thi này.
3. この映画を皮切りに、彼は人気俳優としての立場を確立した。
Từ bộ phim này, anh ấy đã khẳng định vị thế của mình như một diễn viên nổi tiếng.
4. このプロジェクトを皮切りにして、会社は新たな方向性を示し始めた。
Từ dự án này, công ty bắt đầu thể hiện một hướng đi mới.