N を前提として
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を前提として
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Noun を前提として' được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động nào đó được thực hiện dựa trên hoặc giả định một điều gì khác. Nó chỉ ra một điều kiện hoặc giả định đã được định trước mà hành động hoặc kế hoạch tiếp theo dựa vào.
Ví dụ:
1. 成功を前提として、ビジネスプランを作成しました。
Tôi đã lập kế hoạch kinh doanh với giả định rằng sẽ thành công.
2. 彼の勝利を前提として、パーティーの準備を始めました。
Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc với giả định rằng anh ấy sẽ chiến thắng.
3. 両親の理解を前提として、旅行計画を進めます。
Tôi sẽ tiến hành kế hoạch du lịch với sự hiểu biết của bố mẹ.
4. このプロジェクトは、資金が揃うことを前提としています。
Dự án này được thực hiện với điều kiện là có đủ vốn.