N を余儀なくされる
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + を + 余儀なくされる
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp 'Noun を余儀なくされる' được sử dụng để mô tả các tình huống mà một người hoặc một bên buộc phải làm điều gì đó do nhu cầu hoặc hoàn cảnh không thể tránh khỏi. Dịch là 'bị buộc phải', 'bị ép buộc phải', hoặc 'không còn lựa chọn nào khác ngoài'. Hình thức này thường được sử dụng trong tiếng Nhật trang trọng hoặc viết.
Ví dụ:
1. 彼は経済的困難により、退学を余儀なくされた。
Anh ấy buộc phải nghỉ học vì khó khăn tài chính.
2. 厳しい天候によって、私たちは遠足を中止する余儀なくされた。
Chúng tôi buộc phải hủy chuyến dã ngoại vì thời tiết khắc nghiệt.
3. 怪我のため、彼は入院を余儀なくされた。
Anh ấy buộc phải nhập viện vì chấn thương.
4. リストラの恐怖により、多くの従業員が転職を余儀なくされた。
Nhiều nhân viên buộc phải chuyển việc vì lo sợ bị sa thải.