N を余儀なくされる
JLPT N1
Biểu thị ý tưởng bị ép buộc vào một tình huống nhất định, 'bị bắt buộc', 'bị ép buộc'.

Cấu trúc:

Noun + を + 余儀なくされる

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp 'Noun を余儀なくされる' được sử dụng để mô tả các tình huống mà một người hoặc một bên buộc phải làm điều gì đó do nhu cầu hoặc hoàn cảnh không thể tránh khỏi. Dịch là 'bị buộc phải', 'bị ép buộc phải', hoặc 'không còn lựa chọn nào khác ngoài'. Hình thức này thường được sử dụng trong tiếng Nhật trang trọng hoặc viết.

Ví dụ:

Anh ấy buộc phải nghỉ học vì khó khăn tài chính.
Chúng tôi buộc phải hủy chuyến dã ngoại vì thời tiết khắc nghiệt.
Anh ấy buộc phải nhập viện vì chấn thương.
Nhiều nhân viên buộc phải chuyển việc vì lo sợ bị sa thải.