N をよそに
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + をよそに
Mô tả chi tiết
Cụm từ tiếng Nhật 'Nounをよそに' được sử dụng để diễn tả một tình huống mà, bất chấp một hoàn cảnh nào đó (được đại diện bởi danh từ), một hành động nhất định vẫn diễn ra. Nó có thể truyền tải cảm giác không quan tâm hoặc thờ ơ. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'mặc dù', 'bất chấp', hoặc 'không kể đến'.
Ví dụ:
1. 経済危機をよそに、彼は高級な車を買った。
Bất chấp khủng hoảng kinh tế, anh ấy vẫn mua xe sang.
2. 試験が迫るをよそに、彼は遊び続けている。
Bất chấp kỳ thi đang đến gần, anh ấy vẫn tiếp tục chơi.
3. 親の反対をよそに、彼女は彼と結婚しました。
Bất chấp sự phản đối của cha mẹ, cô ấy vẫn kết hôn với anh ấy.
4. その国の経済状況をよそに、多くの企業が進出し続けている。
Bất chấp tình hình kinh tế của quốc gia, nhiều công ty vẫn tiếp tục mở rộng.