N をものともせずに
JLPT N1
Biểu thị ý tưởng rằng 'mặc dù điều gì đó, hành động vẫn được thực hiện', dịch là 'không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó'.

Cấu trúc:

Noun + をものともせずに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Nounをものともせずに' chỉ ra rằng điều gì đó có thể là trở ngại hoặc thách thức đã không được tính đến khi thực hiện một hành động. Ý tưởng theo nghĩa đen là 'không làm điều gì đó thành trở ngại', nghĩa là hành động được thực hiện mà không bị ảnh hưởng hoặc phân tâm bởi nó.

Ví dụ:

Cô ấy không sợ hãi mà tiến vào bóng tối.
Anh ấy tự tin trả lời mà không bị áp lực thi cử làm ảnh hưởng.
Anh ấy leo núi mà không sợ gió tuyết.
Anh ấy tiếp tục tiến lên mà không sợ thất bại.