N を はじめとする N
JLPT N2
Chỉ một ví dụ đại diện của một nhóm; 'bắt đầu với', 'bao gồm', 'chẳng hạn như'.

Cấu trúc:

Noun1 を はじめとする Noun2

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp 'Danh từ を はじめとする Danh từ' được sử dụng để chỉ ra một ví dụ đại diện của một nhóm và gợi ý rằng có những thứ khác ngoài ví dụ đã được đề cập. Nó có thể được dịch là 'bắt đầu với', 'bao gồm', hoặc 'chẳng hạn như' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Anh ấy có thể nói được nhiều ngoại ngữ, trong đó có tiếng Pháp.
Dự kiến trong buổi hòa nhạc này sẽ có sự tham gia của các nghệ sĩ nổi tiếng, bao gồm cả BTS.
Cô ấy rất thích hải sản, đặc biệt là cá.
Thư viện này có rất nhiều thể loại sách, bao gồm cả sách dành cho trẻ em.