N も相まって
JLPT N1
Dùng để diễn tả rằng kết hợp với điều gì khác, nó gây ra một kết quả nhất định.

Cấu trúc:

Noun + も相まって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun も相まって được sử dụng để diễn tả ý nghĩa rằng, kết hợp với điều gì khác, nó đã gây ra một kết quả nhất định. Dịch theo nghĩa đen là 'cũng góp phần vào'. Thường được sử dụng với danh từ và chỉ ra rằng có nhiều yếu tố đóng góp.

Ví dụ:

Kết hợp với khí hậu, khu vực này rất thích hợp cho nông nghiệp.
Kết hợp với tài năng của anh ấy, anh ấy đã thăng tiến nhanh chóng.
Kết hợp với tiến bộ công nghệ, chúng tôi có thể làm việc hiệu quả hơn.
Kết hợp với nỗ lực của anh ấy, dự án đã thành công.