N も相まって
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + も相まって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun も相まって được sử dụng để diễn tả ý nghĩa rằng, kết hợp với điều gì khác, nó đã gây ra một kết quả nhất định. Dịch theo nghĩa đen là 'cũng góp phần vào'. Thường được sử dụng với danh từ và chỉ ra rằng có nhiều yếu tố đóng góp.
Ví dụ:
1. 気候も相まって、この地域は農業に適しています。
Kết hợp với khí hậu, khu vực này rất thích hợp cho nông nghiệp.
2. 彼の才能も相まって、彼は急速に昇進した。
Kết hợp với tài năng của anh ấy, anh ấy đã thăng tiến nhanh chóng.
3. 技術進歩も相まって、私たちはより効率的に仕事をこなすことができるようになりました。
Kết hợp với tiến bộ công nghệ, chúng tôi có thể làm việc hiệu quả hơn.
4. 彼の努力も相まって、プロジェクトは成功しました。
Kết hợp với nỗ lực của anh ấy, dự án đã thành công.